Dãy số không gồm:

* Để tìm sim bắt đầu bằng 091, quý khách nhập vào 091*
* Để tìm sim kết thúc bằng 999, quý khách nhập vào *999
* Để tìm sim bắt đầu bằng 091 và kết thúc bằng 999, nhập vào 091*999

Sim Năm Sinh 1989

STT Mạng Số sim Giá bán Loại Đặt mua
1 Vietnamobile 0587.88.1989 1.250.000 Sim năm sinh Đặt mua
2 Vietnamobile 0564.11.10.89 700.000 Sim năm sinh Đặt mua
3 Viettel 0582.03.1989 1.340.000 Sim năm sinh Đặt mua
4 Vietnamobile 0584.8.1.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
5 Vietnamobile 0585.22.08.89 810.000 Sim năm sinh Đặt mua
6 Vietnamobile 052.25.1.1989 1.109.000 Sim năm sinh Đặt mua
7 Vietnamobile 0586.51.1989 699.000 Sim năm sinh Đặt mua
8 Vietnamobile 0522.05.07.89 1.221.500 Sim năm sinh Đặt mua
9 Vietnamobile 0523.79.1989 2.210.000 Sim năm sinh Đặt mua
10 Vietnamobile 0584.15.1989 640.000 Sim năm sinh Đặt mua
11 Vietnamobile 0587.22.08.89 810.000 Sim năm sinh Đặt mua
12 Vietnamobile 0522.05.08.89 664.000 Sim năm sinh Đặt mua
13 Vietnamobile 0582.54.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
14 Vietnamobile 0582.70.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
15 Vietnamobile 0584.28.1989 850.000 Sim năm sinh Đặt mua
16 Vietnamobile 0523.140.789 1.139.000 Sim năm sinh Đặt mua
17 Vietnamobile 0523.3.1.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
18 Vietnamobile 0528.030.789 1.360.000 Sim năm sinh Đặt mua
19 Vietnamobile 0582.3.5.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
20 Vietnamobile 05.8688.1989 5.350.000 Sim năm sinh Đặt mua
21 Vietnamobile 0587.5.2.1989 959.000 Sim năm sinh Đặt mua
22 Vietnamobile 0523.5.1.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
23 Vietnamobile 0584.07.1989 980.000 Sim năm sinh Đặt mua
24 Vietnamobile 0565.35.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
25 Vietnamobile 0586.22.09.89 810.000 Sim năm sinh Đặt mua
26 Viettel 0585.27.1989 2.240.000 Sim năm sinh Đặt mua
27 Viettel 0586.92.1989 1.880.000 Sim năm sinh Đặt mua
28 Vietnamobile 0569.57.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
29 Vietnamobile 0584.74.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
30 Vietnamobile 0589.4.8.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
31 Vietnamobile 056.999.1989 8.500.000 Sim năm sinh Đặt mua
32 Vietnamobile 0587.5.3.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
33 Vietnamobile 0585.2.6.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
34 Vietnamobile 0565.40.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
35 Vietnamobile 05.22.05.1989 4.950.000 Sim năm sinh Đặt mua
36 Viettel 0582.75.1989 1.340.000 Sim năm sinh Đặt mua
37 Viettel 0586.27.1989 1.880.000 Sim năm sinh Đặt mua
38 Vietnamobile 0522.71.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
39 Vietnamobile 0587.280.789 629.000 Sim năm sinh Đặt mua
40 Vietnamobile 0528.3.6.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
41 Vietnamobile 0587.2.6.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
42 Vietnamobile 0589.22.09.89 810.000 Sim năm sinh Đặt mua
43 Vietnamobile 0589.2.6.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
44 Vietnamobile 0522.05.04.89 629.000 Sim năm sinh Đặt mua
45 Vietnamobile 0584.16.1989 1.109.000 Sim năm sinh Đặt mua
46 Vietnamobile 0586.08.07.89 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
47 Viettel 0587.27.1989 1.880.000 Sim năm sinh Đặt mua
48 Vietnamobile 0584.4.8.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
49 Vietnamobile 0587.5.4.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
50 Vietnamobile 0569.54.1989 790.000 Sim năm sinh Đặt mua
51 Vietnamobile 0523.7.5.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
52 Vietnamobile 05.8866.1989 5.350.000 Sim năm sinh Đặt mua
53 Vietnamobile 05.28.03.1989 4.440.000 Sim năm sinh Đặt mua
54 Vietnamobile 0569.04.01.89 920.000 Sim năm sinh Đặt mua
55 Vietnamobile 0583.19.07.89 959.000 Sim năm sinh Đặt mua
56 Vietnamobile 0522.05.09.89 664.000 Sim năm sinh Đặt mua
57 Vietnamobile 0586.280.789 629.000 Sim năm sinh Đặt mua
58 Vietnamobile 05.8686.1989 8.050.000 Sim năm sinh Đặt mua
59 Vietnamobile 0528.60.1989 769.000 Sim năm sinh Đặt mua
60 Vietnamobile 0522.02.08.89 629.000 Sim năm sinh Đặt mua
DMCA.com Protection Status